powder compact

powder compact

A woman checks her reflection in a powder compact.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp phấn nhỏ gọn: "powder compact" một hộp nhỏ đựng phấn trang điểm, thường gương bên trong, được thiết kế để phụ nữ mang theo trong túi xách. Đây một vật dụng mỹ phẩm phổ biến, dùng để dặm lại phấn trên khuôn mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy mở túi xách lấy ra một hộp phấn nhỏ gọn màu bạc để dặm lại lớp trang điểm.)
  • (Chiếc hộp phấn nhỏ gọn cổ điển được trang trí với các họa tiết hoa phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "powder compact" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mỹ phẩm hoặc thời trang, đặc biệt khi nói về phụ kiện trang điểm.
    • A powder compact is considered a must-have accessory for many women. (Một chiếc hộp phấn nhỏ gọn được coi phụ kiện không thể thiếu đối với nhiều phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compact (n): cũng có thể dùng để chỉ hộp phấn nhỏ gọn, dạng rút gọn của "powder compact".

    • She always carries a compact in her bag. ( ấy luôn mang một hộp phấn nhỏ gọn trong túi xách.)
  • Compact powder (n): phấn nén, loại phấn trang điểm dạng nén thường đựng trong hộp phấn nhỏ gọn.

    • I prefer compact powder over loose powder for touch-ups. (Tôi thích phấn nén hơn phấn rời để dặm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Makeup compact: hộp phấn trang điểm (thường dùng chung cho các loại phấn như phấn , phấn mắt).
  • Vanity case: hộp trang điểm nhỏ (ít phổ biến hơn, thường chỉ hộp đựng nhiều loại mỹ phẩm).
Thành ngữ liên quan
  • "Powder your nose": một cách nói lịch sự để chỉ việc đi vệ sinh hoặc dặm lại phấn trang điểm.
    • Excuse me, I need to powder my nose. (Xin lỗi, tôi cần đi dặm lại phấn một chút.)